Bản dịch của từ Old year trong tiếng Việt
Old year
Noun [U/C]

Old year(Noun)
ˈəʊld jˈɪə
ˈoʊɫd ˈjɪr
01
Khoảng thời gian để xem lại các sự kiện hoặc tổ chức các lễ truyền thống, đánh dấu bước chuyển sang năm mới.
A period during which events are summarized or traditions are held to mark the transition into a new year
这是一个总结过去或举行传统庆典,标志着新一年的到来的时刻。
Ví dụ
Ví dụ
03
Năm cuối cùng trước năm hiện tại trong lịch thường gợi lên cảm giác kết thúc và suy ngẫm.
Last year and this year are often associated with endings and reflection.
去年和今年在日历上通常都代表着结束与反思的时刻。
Ví dụ
