Bản dịch của từ Oldest profession trong tiếng Việt
Oldest profession

Oldest profession(Noun)
Một cách nói hàm ý rằng một nghề nào đó đã tồn tại từ rất lâu, thường mang nghĩa là không đáng tin cậy hoặc bị xem là ngoại vi.
This expression suggests that a profession has been around for a long time, usually implying that it's unreliable or on the fringe.
這通常暗示一個行業存在已經很長一段時間了,但往往意味著它不太可靠或者處於邊緣狀態。
Một thuật ngữ thường được dùng để chỉ hoạt động mại dâm.
A term commonly used to refer to prostitution.
这是一个常用来指代性工作的术语。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Oldest profession" là cụm từ dùng để chỉ công việc mà ngay từ thời kỳ cổ đại đã tồn tại, thường được nhắc đến với hàm ý về nghề mại dâm. Cụm từ này xuất phát từ việc cho rằng mại dâm là nghề có lịch sử lâu đời nhất trong xã hội nhân loại. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong cách sử dụng, người Anh có thể sử dụng một cách lịch sự hơn khi thảo luận về vấn đề nhạy cảm này.
"Oldest profession" là cụm từ dùng để chỉ công việc mà ngay từ thời kỳ cổ đại đã tồn tại, thường được nhắc đến với hàm ý về nghề mại dâm. Cụm từ này xuất phát từ việc cho rằng mại dâm là nghề có lịch sử lâu đời nhất trong xã hội nhân loại. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong cách sử dụng, người Anh có thể sử dụng một cách lịch sự hơn khi thảo luận về vấn đề nhạy cảm này.
