ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
On a labor strike
Cuộc đình công có tổ chức của nhân viên như một hình thức phản đối
An organized strike by employees as a form of protest.
员工以组织性罢工的方式表达抗议
Một tình huống mà một nhóm công nhân đình công để ép chủ lao động đáp ứng các yêu cầu của họ
A situation where a group of workers stops working to pressure the employer into meeting their demands
这是工人罢工的一种情况,工人们停止工作,旨在迫使雇主满足他们的要求。
Một hành động của công nhân nhằm thúc ép nhà tuyển dụng phải lắng nghe các khiếu nại hoặc yêu cầu của họ
An action by the worker aimed at forcing the employer to address their complaints or demands.
工人采取的行动,旨在迫使雇主回应他们的诉求或不满