Bản dịch của từ On a smaller scale trong tiếng Việt
On a smaller scale

On a smaller scale(Phrase)
Chỉ ra một mối so sánh hoặc mối liên hệ trong đó điều gì đó ít nổi bật hoặc quan trọng hơn.
Point out a comparison or relationship where something is less prominent or less important.
表示某事在程度或重要性上较弱或不明显的比较或关系。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "on a smaller scale" được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc sự việc tương tự nhưng với quy mô nhỏ hơn. Nó thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, và quản lý dự án nhằm so sánh hoặc phân tích các mô hình quy mô lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có thể được sử dụng tương đương nhau mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay hình thức.
Cụm từ "on a smaller scale" được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc sự việc tương tự nhưng với quy mô nhỏ hơn. Nó thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, và quản lý dự án nhằm so sánh hoặc phân tích các mô hình quy mô lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có thể được sử dụng tương đương nhau mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay hình thức.
