Bản dịch của từ On-call pay trong tiếng Việt

On-call pay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-call pay(Noun)

ˈʌŋkəl pˈeɪ
ˈʌŋkəl pˈeɪ
01

Tiền thưởng nhận được khi sẵn sàng làm việc vào những giờ trực đã định.

The payment received for being available to work during designated hours.

在指定的待命时间内提供工作服务所获得的补偿。

Ví dụ
02

Tiền lương trả cho nhân viên để thể hiện sự sẵn sàng làm việc khi cần thiết, ngay cả khi họ chưa thực sự làm việc.

The salary paid to employees to keep them ready to work when needed, even if they are not actively working.

工资是支付给员工的,让他们随时准备工作,即使实际上没有干活。

Ví dụ
03

Một ưu đãi tài chính dành cho nhân viên để khuyến khích họ sẵn sàng làm việc ngoài giờ hành chính.

A financial incentive for employees to stay prepared to work beyond regular hours.

这是一项鼓励员工在正常工作时间之外加班的财务激励措施。

Ví dụ