Bản dịch của từ On sabbatical trong tiếng Việt
On sabbatical

On sabbatical (Phrase)
Tạm nghỉ công việc trong một thời gian dài (thường được phép) để nghỉ ngơi, phục hồi hoặc theo đuổi sở thích, nghiên cứu, học tập hoặc các hoạt động khác.
Taking a break or an extended leave from work or duty especially for rest relaxation or to pursue other interests.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có thời gian nghỉ phép" là một cụm từ chỉ khoảng thời gian mà một cá nhân, thường là giảng viên hoặc nghiên cứu sinh, tạm ngưng công việc để tập trung vào nghiên cứu, học tập hoặc những hoạt động cá nhân khác. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh học thuật có thể phổ biến hơn ở các quốc gia nói tiếng Anh thuộc truyền thống học thuật lâu đời. Cụm từ này nhấn mạnh tính linh hoạt trong việc định hình thời gian và mục đích nghỉ ngơi, tạo cơ hội cho sự sáng tạo và đổi mới.
"Có thời gian nghỉ phép" là một cụm từ chỉ khoảng thời gian mà một cá nhân, thường là giảng viên hoặc nghiên cứu sinh, tạm ngưng công việc để tập trung vào nghiên cứu, học tập hoặc những hoạt động cá nhân khác. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh học thuật có thể phổ biến hơn ở các quốc gia nói tiếng Anh thuộc truyền thống học thuật lâu đời. Cụm từ này nhấn mạnh tính linh hoạt trong việc định hình thời gian và mục đích nghỉ ngơi, tạo cơ hội cho sự sáng tạo và đổi mới.
