Bản dịch của từ On sabbatical trong tiếng Việt

On sabbatical

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On sabbatical(Phrase)

ˈɑn səbˈætɨkəl
ˈɑn səbˈætɨkəl
01

Tạm nghỉ công việc trong một thời gian dài (thường được phép) để nghỉ ngơi, phục hồi hoặc theo đuổi sở thích, nghiên cứu, học tập hoặc các hoạt động khác.

Taking a break or an extended leave from work or duty especially for rest relaxation or to pursue other interests.

休假,暂时离开工作以放松或追求其他兴趣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh