Bản dịch của từ On screen trong tiếng Việt
On screen

On screen(Preposition)
Hiện trên màn hình máy tính hoặc tivi; đang được hiển thị trên màn hình
Appearing on a computer or television screen.
显示在屏幕上
Từ tiếng Trung gần nghĩa
On screen(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "on screen" thường dùng để chỉ trạng thái hiển thị hình ảnh hoặc thông tin trên một màn hình, chẳng hạn như màn hình máy tính, TV hoặc thiết bị di động. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng từ "screen" nhiều hơn trong ngữ cảnh điện ảnh hoặc truyền hình. Cụm từ này có thể diễn tả việc xem một bộ phim, chương trình hay nội dung nào đó.
Cụm từ "on screen" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "on" và "screen". Từ "screen" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "screena", có nghĩa là "màn che". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ các các bề mặt che chắn, sau đó đã được áp dụng trong lĩnh vực điện ảnh và công nghệ để chỉ hình ảnh hiển thị trên màn hình. Sự chuyển mình này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ trong bối cảnh công nghệ số hiện đại.
Cụm từ "on screen" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất vừa phải. Nó thường được sử dụng để chỉ những thông tin, hình ảnh hoặc video hiển thị trên màn hình thiết bị điện tử. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng phổ biến trong bối cảnh điện ảnh và truyền hình, diễn tả những gì khán giả thấy trên màn hình. Các lĩnh vực khác như công nghệ thông tin và giáo dục trực tuyến cũng ứng dụng cụm từ này khi thảo luận về việc trình bày thông tin.
Cụm từ "on screen" thường dùng để chỉ trạng thái hiển thị hình ảnh hoặc thông tin trên một màn hình, chẳng hạn như màn hình máy tính, TV hoặc thiết bị di động. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng từ "screen" nhiều hơn trong ngữ cảnh điện ảnh hoặc truyền hình. Cụm từ này có thể diễn tả việc xem một bộ phim, chương trình hay nội dung nào đó.
Cụm từ "on screen" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "on" và "screen". Từ "screen" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "screena", có nghĩa là "màn che". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ các các bề mặt che chắn, sau đó đã được áp dụng trong lĩnh vực điện ảnh và công nghệ để chỉ hình ảnh hiển thị trên màn hình. Sự chuyển mình này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ trong bối cảnh công nghệ số hiện đại.
Cụm từ "on screen" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất vừa phải. Nó thường được sử dụng để chỉ những thông tin, hình ảnh hoặc video hiển thị trên màn hình thiết bị điện tử. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng phổ biến trong bối cảnh điện ảnh và truyền hình, diễn tả những gì khán giả thấy trên màn hình. Các lĩnh vực khác như công nghệ thông tin và giáo dục trực tuyến cũng ứng dụng cụm từ này khi thảo luận về việc trình bày thông tin.
