Bản dịch của từ On screen trong tiếng Việt

On screen

Preposition Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On screen(Preposition)

ˌɑnskɹˈin
ˌɑnskɹˈin
01

Hiện trên màn hình máy tính hoặc tivi; đang được hiển thị trên màn hình

Appearing on a computer or television screen.

显示在屏幕上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

On screen(Noun)

ˌɑnskɹˈin
ˌɑnskɹˈin
01

Chỉ một chương trình (show) hoặc bộ phim được chiếu trên màn ảnh; nội dung xuất hiện trên màn hình (TV, rạp, máy chiếu...).

A show or film.

节目或电影

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bề mặt phẳng (màn hình) nơi chiếu phim, hình ảnh hoặc video; phần hiển thị trên màn hình mà người xem nhìn thấy.

The flat surface on which a film or picture is shown.

显示屏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh