Bản dịch của từ On-the-job experience trong tiếng Việt

On-the-job experience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-the-job experience(Noun)

ˈɒnθɪdʒˈɒb ɛkspˈiərɪəns
ˈɑnθəˈdʒɑb ɛkˈspɪriəns
01

Kinh nghiệm có được trong quá trình làm việc tại nơi làm việc hoặc trong quá trình đào tạo cho công việc.

Experience gained while working at ones job or during training for a job

在职经验 - 职场中获得或在入职培训期间获得的经验

Ví dụ
02

Kinh nghiệm thực tế có được trong môi trường làm việc thay vì trong lớp học hoặc môi trường lý thuyết.

Practical experience gained in a work environment rather than in a classroom or theoretical setting

实务经验 - 在工作环境中获得的实践经验,而非在课堂或理论环境中获得的

Ví dụ