ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
On the warpath
Đang tìm cách gây chuyện hoặc đối đầu.
Looking for trouble or looking for a fight.
正在寻衅滋事或挑起冲突。
Trong trạng thái tức giận hoặc thù địch.
In a state of anger or hostility.
处于愤怒或敌意的状态
Sẵn sàng đấu tranh hoặc tranh cãi; cảm thấy hung hăng.
Ready to fight or argue; feeling confrontational.
准备好动手打架或争论,感觉非常好斗。