Bản dịch của từ Onboarding trong tiếng Việt

Onboarding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onboarding(Noun)

ˈɑnbˌɔɹdɨŋ
ˈɑnbˌɔɹdɨŋ
01

Quá trình đưa người mới (nhân viên) vào tổ chức hoặc làm quen cho khách hàng mới với sản phẩm/dịch vụ của công ty, bao gồm hướng dẫn, đào tạo, giải thích quy trình và hỗ trợ để họ bắt đầu làm việc hoặc sử dụng dịch vụ một cách hiệu quả.

The action or process of integrating a new employee into an organization or familiarizing a new customer or client with one's products or services.

新员工融入过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh