Bản dịch của từ One car trong tiếng Việt

One car

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One car(Noun)

wˈɐn kˈɑː
ˈwən ˈkɑr
01

Một bài viết hoặc món đồ khác biệt so với những cái khác.

An article or item that is distinct from others

Ví dụ
02

Số đứng sau không và trước hai

The number that follows zero and precedes two

Ví dụ
03

Một đơn vị hoặc một thứ.

A single unit or thing

Ví dụ