Bản dịch của từ One fifth trong tiếng Việt

One fifth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One fifth(Phrase)

wˈɐn fˈɪfθ
ˈwən ˈfɪfθ
01

Một phần năm của toàn bộ

One part in five of a whole

Ví dụ
02

Một cách gọi cho một số lượng bằng một phần năm trong năm phần bằng nhau

A designation for a quantity that is one out of five equal parts

Ví dụ
03

Một biểu thức phân số thể hiện một số được chia cho năm

A fractional term that represents a number divided by five

Ví dụ