Bản dịch của từ One inch trong tiếng Việt

One inch

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One inch(Noun)

wˈʌnin
wˈʌnin
01

Một đơn vị đo dài bằng một phần mười hai của một foot, tương đương 2,54 cm.

A unit of linear measurement equal to one twelfth of a foot (2.54 cm)

Ví dụ

One inch(Phrase)

wˈʌnin
wˈʌnin
01

Diễn tả một khoảng cách hoặc lượng rất nhỏ, chỉ chênh lệch tí tẹo.

A very small distance or amount.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh