Bản dịch của từ One number trong tiếng Việt

One number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One number(Noun)

wˈɐn nˈʌmbɐ
ˈwən ˈnəmbɝ
01

Ký hiệu số đại diện cho giá trị một

The numerical symbol representing the value one

Ví dụ
02

Đầu tiên trong một chuỗi

The first in a sequence

Ví dụ
03

Một đơn vị hoặc mặt hàng.

A single unit or item

Ví dụ