Bản dịch của từ Online banking trong tiếng Việt
Online banking

Online banking(Noun)
Dịch vụ do ngân hàng cung cấp nhằm giúp quản lý tài khoản và giao dịch trực tuyến dễ dàng hơn.
Banking services offered to help manage accounts and transactions online.
这是银行提供的服务,旨在帮助客户通过网络管理账户和进行交易。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ngân hàng trực tuyến (online banking) là dịch vụ cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính qua Internet, bao gồm kiểm tra số dư, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn và quản lý tài khoản. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và không có phiên bản pha trộn phương ngữ. Ở Anh, mặc dù cũng phổ biến, thuật ngữ "internet banking" có thể được sử dụng thay thế. Tóm lại, "online banking" thể hiện sự tiện lợi trong giao dịch tài chính thời đại số.
Ngân hàng trực tuyến (online banking) là dịch vụ cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính qua Internet, bao gồm kiểm tra số dư, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn và quản lý tài khoản. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và không có phiên bản pha trộn phương ngữ. Ở Anh, mặc dù cũng phổ biến, thuật ngữ "internet banking" có thể được sử dụng thay thế. Tóm lại, "online banking" thể hiện sự tiện lợi trong giao dịch tài chính thời đại số.
