Bản dịch của từ Online trade show trong tiếng Việt

Online trade show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Online trade show(Noun)

ˈɒnlaɪn trˈeɪd ʃˈəʊ
ˈɑnˌɫaɪn ˈtreɪd ˈʃoʊ
01

Một triển lãm hoặc sự kiện công cộng diễn ra trực tuyến nơi các công ty trưng bày sản phẩm và dịch vụ của mình

An exhibition or public event held online, where companies showcase their products and services.

一场通过互联网举办的公众展览或活动,企业在其中展示其产品与服务

Ví dụ
02

Một thị trường trực tuyến nơi những người mua và người bán tiềm năng có thể giao tiếp và thực hiện giao dịch từ xa

An online marketplace where potential buyers and sellers can connect and trade remotely.

一个虚拟市场,买家和卖家可以在远程互动和交易

Ví dụ
03

Một sự kiện có tổ chức, cho phép doanh nghiệp hoặc cá nhân trưng bày sản phẩm của mình dưới dạng kỹ thuật số.

An event is organized to give businesses or individuals the opportunity to showcase their products in a digital format.

一个活动的举办,为企业或个人展示他们数字产品提供了绝佳的机会。

Ví dụ