Bản dịch của từ Only member trong tiếng Việt

Only member

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Only member(Noun)

ˈɒnli mˈɛmbɐ
ˈɑnɫi ˈmɛmbɝ
01

Người tích cực tham gia vào cộng đồng hoặc tổ chức

Someone who actively participates in a community or organization.

一个积极参与社区或组织的人。

Ví dụ
02

Một người thuộc về một nhóm hoặc tổ chức

A person belongs to a group or organization.

一个人属于某个团队或组织。

Ví dụ
03

Một thành phần riêng lẻ trong một nhóm hoặc hệ thống lớn hơn

A single component within a larger group or system.

一个较大团体或系统中的单一组成部分

Ví dụ