Anh - Việt

Bản dịch của từ Opalesce trong tiếng Việt

opalesce

VerbAdjective

opalesce (Verb)

/ˈoʊpəlˌɛst/
/ˈoʊpəlˌɛst/
AI

Nghĩa 01

(động từ) trở nên hoặc làm cho cái gì đó có vẻ mờ, sữa hoặc hơi đục như ngọc trai — tức là bề mặt hoặc chất lỏng mất độ trong suốt và có ánh như ngọc opal.

to become or make something become milky or cloudy in appearance.

Ví dụ
Nước trong công viên bắt đầu trở nên đục sau cơn mưa.The water in the park began to opalesce after the rain.
Cộng đồng không muốn hồ trở nên đục do ô nhiễm.The community did not want the lake to opalesce with pollution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

opalesce (Adjective)

/ˈoʊpəlˌɛst/
/ˈoʊpəlˌɛst/
AI

Nghĩa 01

Có màu ngà, mờ hoặc hơi óng ánh như pha lê mờ; có vẻ trắng sữa và phản chiếu ánh sáng lóng lánh nhẹ (giống màu của ngọc trai hoặc đá opal).

having a milky or cloudy iridescence.

Ví dụ
Các trang trí óng ánh làm sáng bữa tiệc xã hội tại trung tâm cộng đồng.The opalescent decorations brightened the community center's social event.
Các nhà tổ chức không chọn màu sắc óng ánh cho buổi gặp mặt chính thức.The organizers did not choose opalescent colors for the formal gathering.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh