Bản dịch của từ Open billing trong tiếng Việt
Open billing
Noun [U/C]

Open billing(Noun)
ˈəʊpən bˈɪlɪŋ
ˈoʊpən ˈbɪɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận cho phép khách hàng nhận hàng hóa hoặc dịch vụ và thanh toán sau.
An arrangement for customers to receive goods or services and pay later
Ví dụ
