Bản dịch của từ Open innovation trong tiếng Việt
Open innovation
Noun [U/C]

Open innovation(Noun)
ˈoʊpən ˌɪnəvˈeɪʃən
ˈoʊpən ˌɪnəvˈeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận đổi mới sáng tạo kết hợp giữa ý tưởng bên ngoài và bên trong để thúc đẩy công nghệ và quy trình.
An innovative approach that leverages both external and internal ideas to develop technology and processes.
一种利用外部和内部创意来推动技术与流程进步的创新方法。
Ví dụ
