Bản dịch của từ Open rate trong tiếng Việt
Open rate
Noun [U/C]

Open rate(Noun)
ˈoʊpən ɹˈeɪt
ˈoʊpən ɹˈeɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thống kê phản ánh mức độ tương tác của khán giả với các giao tiếp qua email.
A statistic that reflects the engagement level of an audience with email communications.
Ví dụ
