Bản dịch của từ Open relationship trong tiếng Việt

Open relationship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open relationship(Phrase)

ˈəʊpən rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈoʊpən rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Một mối quan hệ tình cảm không độc quyền

A nonexclusive romantic relationship

Ví dụ
02

Một mối quan hệ trong đó các đối tác đồng ý rằng họ có thể có các mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn với người khác bên ngoài mối quan hệ.

A relationship in which the partners agree that they may have sexual or romantic relationships with other people outside the relationship

Ví dụ
03

Một hình thức phi độc quyền có sự đồng thuận

A form of consensual nonmonogamy

Ví dụ