Bản dịch của từ Open relationship trong tiếng Việt
Open relationship
Phrase

Open relationship(Phrase)
ˈəʊpən rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈoʊpən rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01
Một mối quan hệ tình cảm không độc quyền
A nonexclusive romantic relationship
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức phi độc quyền có sự đồng thuận
A form of consensual nonmonogamy
Ví dụ
