Bản dịch của từ Open your heart trong tiếng Việt
Open your heart
Phrase

Open your heart(Phrase)
ˈəʊpən jˈɔː hˈɑːt
ˈoʊpən ˈjʊr ˈhɝt
Ví dụ
Ví dụ
03
Trở nên dễ bị tổn thương và cho phép người khác tiếp cận về mặt cảm xúc
To be vulnerable and allow others to get close emotionally
Ví dụ
