Bản dịch của từ Openbill trong tiếng Việt
Openbill

Openbill (Noun)
Một loài chim cò (thuộc giống Anastomus) ăn ốc sên, có mỏ đặc biệt: hai hàm mỏ chỉ chạm nhau ở đầu, để lại khe hở lớn khi mỏ khép lại. Loài này gồm A. lamelligerus ở châu Phi và A. oscitans ở châu Á.
Either of two snaileating storks of the genus Anastomus A lamelligerus of Africa and A oscitans of Asia which have mandibles that only meet at the tips leaving a wide gap in the middle of the closed bill.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Openbill" là một thuật ngữ chỉ tên loài chim thuộc họ Threskiornithidae, nổi bật với đặc điểm mỏ mở hình dạng đặc trưng. Chim openbill thường sinh sống ở các vùng ngập nước tại châu Á và châu Phi, ăn chủ yếu là ốc và động vật thân mềm. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, được sử dụng nhất quán ở cả hai phương ngữ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các vùng.
"Openbill" là một thuật ngữ chỉ tên loài chim thuộc họ Threskiornithidae, nổi bật với đặc điểm mỏ mở hình dạng đặc trưng. Chim openbill thường sinh sống ở các vùng ngập nước tại châu Á và châu Phi, ăn chủ yếu là ốc và động vật thân mềm. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, được sử dụng nhất quán ở cả hai phương ngữ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các vùng.
