Bản dịch của từ Operational duration trong tiếng Việt
Operational duration
Noun [U/C]

Operational duration(Noun)
ˌɒpərˈeɪʃənəl djʊrˈeɪʃən
ˌɑpɝˈeɪʃənəɫ ˈdʊreɪʃən
01
Thời gian hoạt động hiệu quả của một quá trình hoặc hệ thống
The period during which a process or system operates effectively.
一个流程或系统高效运转的时间段。
Ví dụ
Ví dụ
