Bản dịch của từ Operational testing trong tiếng Việt

Operational testing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Operational testing(Noun)

ˌɒpərˈeɪʃənəl tˈɛstɪŋ
ˌɑpɝˈeɪʃənəɫ ˈtɛstɪŋ
01

Một đánh giá được thực hiện để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng các yêu cầu hoạt động của nó.

An assessment conducted to ensure that a system meets its operational requirements

Ví dụ
02

Một giai đoạn kiểm tra mô phỏng các tình huống thực tế để xác nhận sự sẵn sàng của hệ thống.

A testing phase that simulates realworld scenarios to verify system readiness

Ví dụ
03

Một quy trình hoặc thủ tục để đánh giá khả năng hoạt động và hiệu suất của một hệ thống trong các điều kiện vận hành.

A process or procedure for evaluating the functionality and performance of a system under operational conditions

Ví dụ