Bản dịch của từ Opinion mining trong tiếng Việt

Opinion mining

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opinion mining(Phrase)

əpˈɪnjən mˈaɪnɪŋ
əˈpɪnjən ˈmaɪnɪŋ
01

Quá trình trích xuất thông tin mang tính chủ quan từ văn bản

The process of extracting subjective information from text

从文本中提取主观信息的过程

Ví dụ
02

Phân tích các cuộc thảo luận và đánh giá trực tuyến để đo lường cảm xúc của công chúng

Analyze online discussions and reviews to get a clear sense of public sentiment.

分析线上讨论和评价,以深入了解公众的情感动态。

Ví dụ
03

Kỹ thuật sử dụng trong khai thác dữ liệu để xác định ý kiến dựa trên dữ liệu

One technique used in data mining to identify opinions from data.

一种在数据挖掘中用来识别观点的技术。

Ví dụ