Bản dịch của từ Oppose coding trong tiếng Việt
Oppose coding
Verb

Oppose coding(Verb)
əpˈəʊz kˈəʊdɪŋ
əˈpoʊz ˈkoʊdɪŋ
01
Để phản đối
To be in opposition to
Ví dụ
02
Hành động chống lại hoặc phản kháng lại ai đó hoặc một cái gì đó.
To act against or provide resistance to someone or something
Ví dụ
