Bản dịch của từ Oppose the current stance trong tiếng Việt

Oppose the current stance

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oppose the current stance(Verb)

əpˈəʊz tʰˈiː kˈʌrənt stˈɑːns
əˈpoʊz ˈθi ˈkɝənt ˈstæns
01

Không đồng ý hoặc chống lại điều gì đó

To disagree with or resist something

Ví dụ
02

Để hành động chống lại, đối diện hoặc thách thức

To act against to confront or challenge

Ví dụ
03

Để đặt vào thế đối lập với cái gì đó

To set in opposition to counter

Ví dụ