Bản dịch của từ Optional merit trong tiếng Việt
Optional merit
Noun [U/C]

Optional merit(Noun)
ˈɒpʃənəl mˈɛrɪt
ˈɑpʃənəɫ ˈmɛrɪt
01
Một điều gì đó có sẵn để lựa chọn hoặc xem xét.
Something that is available for choice or consideration
Ví dụ
Ví dụ
Optional merit

Một điều gì đó có sẵn để lựa chọn hoặc xem xét.
Something that is available for choice or consideration