Bản dịch của từ Optional outlay trong tiếng Việt
Optional outlay
Phrase

Optional outlay(Phrase)
ˈɒpʃənəl ˈaʊtleɪ
ˈɑpʃənəɫ ˈaʊtˌɫeɪ
01
Một khoản chi hoặc đầu tư không bắt buộc nhưng có thể được thực hiện theo quyết định của người quản lý
An optional expense or investment that individuals can choose to make if they wish.
这是一项非必需的支出或投资,但可以根据个人意愿进行安排。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cam kết tài chính dựa trên sở thích cá nhân hơn là nghĩa vụ
A financial commitment is more about personal preference than obligation.
这是一种基于个人偏好而非义务的财务承诺。
Ví dụ
