Bản dịch của từ Optional outlay trong tiếng Việt
Optional outlay
Phrase

Optional outlay(Phrase)
ˈɒpʃənəl ˈaʊtleɪ
ˈɑpʃənəɫ ˈaʊtˌɫeɪ
01
Một khoản chi hoặc đầu tư không bắt buộc nhưng có thể được thực hiện tùy ý
An optional expense or investment that is not essential but can be made at one's discretion.
这是一项非必需的支出或投资,但每个人都可以根据自己的意愿进行
Ví dụ
02
Một thứ không bắt buộc hoặc bắt buộc, một lựa chọn có thể được đưa ra
It's something optional or unnecessary; an alternative can be chosen.
这是一种非必须或非必要的选择,可以自行决定是否采取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mức cam kết tài chính phụ thuộc vào sở thích cá nhân hơn là nghĩa vụ
A financial commitment is more a matter of personal preference than a duty.
这是一种取决于个人偏好而非责任的财务承诺
Ví dụ
