Bản dịch của từ Oral evidence trong tiếng Việt
Oral evidence
Noun [U/C]

Oral evidence(Noun)
ˈoʊɹl ˈɛvɪdns
ˈoʊɹl ˈɛvɪdns
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một loại bằng chứng dựa trên lời khai của các nhân chứng.
A type of evidence based on witnesses' accounts.
依赖证人叙述的证据类型
Ví dụ
