Bản dịch của từ Oral presentation trong tiếng Việt
Oral presentation

Oral presentation(Noun)
Một phương pháp giao tiếp mà thông tin được truyền đạt bằng lời nói trước đông đảo người nghe.
A method of communication where information is conveyed verbally in front of listeners.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Oral presentation" là cụm từ chỉ một hình thức truyền đạt thông tin bằng lời nói trong bối cảnh học thuật hoặc nghề nghiệp. Hoạt động này thường bao gồm việc trình bày một chủ đề trước một nhóm người, kết hợp giữa nội dung và kỹ năng giao tiếp. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa. Tuy nhiên, một số khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt và phong cách trình bày có thể tồn tại giữa hai vùng, thường phản ánh nền văn hóa giao tiếp của từng nơi.
"Oral presentation" là cụm từ chỉ một hình thức truyền đạt thông tin bằng lời nói trong bối cảnh học thuật hoặc nghề nghiệp. Hoạt động này thường bao gồm việc trình bày một chủ đề trước một nhóm người, kết hợp giữa nội dung và kỹ năng giao tiếp. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa. Tuy nhiên, một số khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt và phong cách trình bày có thể tồn tại giữa hai vùng, thường phản ánh nền văn hóa giao tiếp của từng nơi.
