Bản dịch của từ Oral presentation trong tiếng Việt

Oral presentation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oral presentation (Noun)

ˈɔɹəl pɹˌɛzəntˈeɪʃən
ˈɔɹəl pɹˌɛzəntˈeɪʃən
01

Một bài trình bày bằng lời được tổ chức có mục đích cho một khán giả.

A formal spoken presentation given to an audience.

Ví dụ

The oral presentation on social issues was informative and engaging for everyone.

Bài thuyết trình bằng miệng về các vấn đề xã hội rất bổ ích.

Many students did not prepare well for their oral presentations on social topics.

Nhiều sinh viên không chuẩn bị tốt cho bài thuyết trình bằng miệng của mình.

Did you enjoy the oral presentation about social change last week?

Bạn có thích bài thuyết trình bằng miệng về thay đổi xã hội tuần trước không?

Maria gave an excellent oral presentation on social issues last week.

Maria đã có một bài thuyết trình miệng xuất sắc về vấn đề xã hội tuần trước.

I did not attend the oral presentation on community development strategies.

Tôi đã không tham dự bài thuyết trình miệng về chiến lược phát triển cộng đồng.

02

Một phương pháp giao tiếp mà thông tin được truyền đạt bằng lời nói trước đông đảo người nghe.

A method of communication where information is conveyed verbally in front of listeners.

Ví dụ

John delivered an oral presentation about social issues in his community.

John đã thực hiện một bài thuyết trình miệng về các vấn đề xã hội trong cộng đồng của mình.

Many students do not enjoy giving oral presentations in front of classmates.

Nhiều sinh viên không thích thực hiện các bài thuyết trình miệng trước bạn học.

Did Maria prepare her oral presentation on social change effectively?

Maria có chuẩn bị bài thuyết trình miệng về sự thay đổi xã hội một cách hiệu quả không?

Her oral presentation on climate change impressed everyone at the conference.

Bài thuyết trình miệng của cô về biến đổi khí hậu đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.

Many students do not enjoy giving oral presentations in front of classmates.

Nhiều sinh viên không thích thuyết trình miệng trước các bạn cùng lớp.

03

Một định dạng trình bày thường được sử dụng trong các môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp để chia sẻ nghiên cứu hoặc phát hiện.

A presentation format often used in academic or professional settings to share research or findings.

Ví dụ

The oral presentation on climate change was very informative and engaging.

Bài thuyết trình miệng về biến đổi khí hậu rất thông tin và hấp dẫn.

The students did not fear giving their oral presentations in front of peers.

Các sinh viên không sợ thuyết trình miệng trước bạn bè.

Did you enjoy the oral presentation about social media's impact on youth?

Bạn có thích bài thuyết trình miệng về tác động của mạng xã hội đến thanh niên không?

Maria gave her oral presentation on social media effects yesterday.

Maria đã thuyết trình miệng về tác động của mạng xã hội hôm qua.

John did not prepare well for his oral presentation on community issues.

John đã không chuẩn bị tốt cho bài thuyết trình miệng về các vấn đề cộng đồng.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Oral presentation cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Oral presentation

Không có idiom phù hợp