Bản dịch của từ Oral record trong tiếng Việt

Oral record

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oral record(Noun)

ˈɔɹəl ɹˈɛkɚd
ˈɔɹəl ɹˈɛkɚd
01

Một bản ghi âm hoặc ghi hình cuộc trò chuyện bằng lời nói hoặc các hình thức giao tiếp bằng lời khác.

An audio or video recording of speech, conversations, or other forms of verbal communication.

录音或录像,内容包括讲话、对话或其他口头沟通方式。

Ví dụ
02

Một ghi chép được lưu trữ dưới dạng lời nói thay vì dạng viết.

A recording stored as audio rather than in written form.

一段记录以口述的方式保存,而不是用书面形式存储。

Ví dụ