Anh - Việt

Bản dịch của từ Orchestrator trong tiếng Việt

orchestrator

NounNoun Countable

orchestrator (Noun)

/ˈɔr.kɪˌstreɪ.tɚ/
/ˈɔr.kɪˌstreɪ.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Người tổ chức và điều phối hoạt động của những người khác để đạt được một mục tiêu chung; người sắp xếp, phân công và giám sát để mọi việc diễn ra trơn tru.

A person who organizes and coordinates the activities of others in order to achieve a common goal.

Ví dụ
Người điều phối sự kiện từ thiện đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.The orchestrator of the charity event ensured everything ran smoothly.
Trung tâm cộng đồng không có người điều phối cho chương trình tài năng.The community center didn't have an orchestrator for the talent show.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

orchestrator (Noun Countable)

/ˈɔr.kɪˌstreɪ.tɚ/
/ˈɔr.kɪˌstreɪ.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Thiết bị hoặc hệ thống dùng để điều khiển, phối hợp hoạt động của các thiết bị hoặc hệ thống khác, giúp chúng vận hành đúng cách và nhịp nhàng.

A device or system that controls the performance or operation of other devices or systems.

Ví dụ
Người điều hành sự kiện đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.The orchestrator of the event ensured everything ran smoothly.
Không có người điều hành nào hiện diện, vì vậy hỗn loạn đã xảy ra tại bữa tiệc.There was no orchestrator present, so chaos ensued at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh