orchestrator
NounNoun Countable
orchestrator (Noun)
/ˈɔr.kɪˌstreɪ.tɚ/
/ˈɔr.kɪˌstreɪ.tɚ/
AI
Ví dụ
Người điều phối sự kiện từ thiện đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.The orchestrator of the charity event ensured everything ran smoothly.
Trung tâm cộng đồng không có người điều phối cho chương trình tài năng.The community center didn't have an orchestrator for the talent show.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
orchestrator (Noun Countable)
/ˈɔr.kɪˌstreɪ.tɚ/
/ˈɔr.kɪˌstreɪ.tɚ/
AI
Ví dụ
Người điều hành sự kiện đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.The orchestrator of the event ensured everything ran smoothly.
Không có người điều hành nào hiện diện, vì vậy hỗn loạn đã xảy ra tại bữa tiệc.There was no orchestrator present, so chaos ensued at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orchestrator" trong tiếng Anh chỉ người hoặc yếu tố tổ chức, sắp xếp các phần tử để tạo ra một kết quả toàn diện, thường gặp trong ngữ cảnh âm nhạc, công nghệ thông tin hoặc quản lý dự án. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, âm điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút do ảnh hưởng từ ngữ âm địa phương.