Bản dịch của từ Order fill trong tiếng Việt
Order fill
Noun [U/C]

Order fill(Noun)
ˈɔɹdɚ fˈɪl
ˈɔɹdɚ fˈɪl
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Việc hoàn tất đơn hàng của khách hàng, thường diễn ra trong ngữ cảnh bán lẻ hoặc buôn bán sỉ.
Completing a customer's order, usually in the context of retail or wholesale.
完成客户订单的行为,通常发生在零售或批发的场景中。
Ví dụ
