Bản dịch của từ Ordered pawn formation trong tiếng Việt
Ordered pawn formation
Phrase

Ordered pawn formation(Phrase)
ˈɔːdəd pˈɔːn fɔːmˈeɪʃən
ˈɔrdɝd ˈpɔn fɔrˈmeɪʃən
01
Một sắp xếp đặc biệt của các quân cờ trong trò chơi chiến lược như cờ vua
A specific arrangement of pawns in a strategy game like chess.
象棋或国际象棋中,兵的特定布局
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một chiến thuật xếp trận trong đó các quân tốt được đặt theo hàng hoặc theo mẫu sắp xếp theo thứ tự
A formation where pawns are arranged in a single row or a specific pattern.
一支队伍由排成一线或特定阵型的兵卒组成。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
