Bản dịch của từ Ordered pawn formation trong tiếng Việt

Ordered pawn formation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordered pawn formation(Phrase)

ˈɔːdəd pˈɔːn fɔːmˈeɪʃən
ˈɔrdɝd ˈpɔn fɔrˈmeɪʃən
01

Một sắp xếp quân cờ đặc biệt trong trò chơi chiến lược như cờ vua

A specific arrangement of pawns in a strategic game like chess.

在一场像国际象棋这样的策略游戏中,兵卒的具体排列方式。

Ví dụ
02

Một thế trận trong đó các quân tốt được đặt liên tiếp theo hàng hoặc theo một mẫu nhất định.

A formation where pawns are lined up consecutively in a row or follow a specific pattern.

这是指排成一行或按照一定样式排列的棋子阵容。

Ví dụ
03

Thường ám chỉ một thiết lập được chuẩn bị một cách có chủ đích và chiến lược để chơi game.

It's usually just a single, deliberately planned and strategic formation for the gameplay.

通常是指为了游戏玩法而有意进行的策略性布置

Ví dụ