Bản dịch của từ Ordinary home setup trong tiếng Việt
Ordinary home setup
Noun [U/C]

Ordinary home setup(Noun)
ˈɔːdɪnəri hˈəʊm sˈɛtʌp
ˈɔrdəˌnɛri ˈhoʊm ˈsɛˌtəp
Ví dụ
02
Một cách bố trí hoặc cấu hình tiêu chuẩn của một ngôi nhà
A typical or standard arrangement or configuration of a home
Ví dụ
