Bản dịch của từ Organic metal compound trong tiếng Việt
Organic metal compound
Noun [U/C]

Organic metal compound(Noun)
ɔːɡˈænɪk mˈiːtəl kəmpˈaʊnd
ɔrˈɡænɪk ˈmitəɫ ˈkəmˈpaʊnd
Ví dụ
02
Một hợp chất hóa học chứa kim loại và carbon, thường thể hiện các tính chất liên quan đến cả vật liệu hữu cơ và vô cơ.
A chemical compound that contains metal and carbon often exhibiting properties associated with both organic and inorganic materials
Ví dụ
03
Đề cập đến các hợp chất được hình thành từ sự kết hợp giữa các nhóm hữu cơ và nguyên tử kim loại.
Refers to compounds formed by the combination of organic groups and metal atoms
Ví dụ
