Bản dịch của từ Organizational skill trong tiếng Việt
Organizational skill
Noun [U/C]

Organizational skill(Noun)
ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃənəl skˈɪl
ˌɔrɡənəˈzeɪʃənəɫ ˈskɪɫ
01
Khả năng sắp xếp và quản lý công việc một cách hiệu quả.
The ability to arrange and manage tasks efficiently
Ví dụ
02
Một kỹ năng liên quan đến việc lập kế hoạch và điều phối các hoạt động.
A skill related to planning and coordinating activities
Ví dụ
03
Năng lực cần thiết để sắp xếp tài nguyên và dự án một cách hiệu quả.
The competence required to structure resources and projects effectively
Ví dụ
