Bản dịch của từ Original author trong tiếng Việt
Original author

Original author(Noun)
Người sáng tạo và sở hữu quyền đối với một tác phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc.
The creator and copyright holder of a work, especially in literature, art, or music.
创作并拥有某项作品,包括文学、艺术或音乐方面的权利的人。
Một cá nhân sáng tạo ra quyền sở hữu trí tuệ.
An individual comes up with an intellectual property.
知识产权的创作者或发明人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "original author" chỉ đến người hoặc nhóm người đã sáng tác hoặc tạo ra một tác phẩm cụ thể, bao gồm văn chương, nghệ thuật, hoặc tài liệu nghiên cứu. Trong tiếng Anh, cụm từ này giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "original author" có thể liên quan đến quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công nhận đối với người sáng tạo.
Thuật ngữ "original author" chỉ đến người hoặc nhóm người đã sáng tác hoặc tạo ra một tác phẩm cụ thể, bao gồm văn chương, nghệ thuật, hoặc tài liệu nghiên cứu. Trong tiếng Anh, cụm từ này giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "original author" có thể liên quan đến quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công nhận đối với người sáng tạo.
