Bản dịch của từ Original data trong tiếng Việt
Original data

Original data(Noun)
Phiên bản ban đầu của thông tin trước khi thực hiện phân tích hoặc chuyển đổi.
The original version of the information before any analysis or transformation.
这是未经任何分析或变形的初始信息版本。
Dữ liệu gốc chưa bị chỉnh sửa hay thay đổi dưới bất kỳ hình thức nào.
The main data has not been manipulated or altered in any way.
主要数据尚未被操作或以任何方式进行更改。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dữ liệu gốc, hay còn gọi là "original data", là dữ liệu chưa qua xử lý hoặc biến đổi nào. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu và phân tích dữ liệu để chỉ ra thông tin gốc được thu thập trực tiếp từ nguồn. Trong bối cảnh thống kê, dữ liệu gốc là cơ sở để tạo ra các báo cáo và phân tích tiếp theo. Sự chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích phụ thuộc nhiều vào chất lượng của dữ liệu gốc.
Dữ liệu gốc, hay còn gọi là "original data", là dữ liệu chưa qua xử lý hoặc biến đổi nào. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu và phân tích dữ liệu để chỉ ra thông tin gốc được thu thập trực tiếp từ nguồn. Trong bối cảnh thống kê, dữ liệu gốc là cơ sở để tạo ra các báo cáo và phân tích tiếp theo. Sự chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích phụ thuộc nhiều vào chất lượng của dữ liệu gốc.
