Bản dịch của từ Original data trong tiếng Việt

Original data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original data(Noun)

ɚˈɪdʒənəl dˈeɪtə
ɚˈɪdʒənəl dˈeɪtə
01

Dữ liệu được thu thập lần đầu tiên, không xuất phát từ nguồn nào khác.

This data was collected for the first time and was not sourced from other places.

首次收集的数据,不是从其他渠道获取的。

Ví dụ
02

Phiên bản ban đầu của thông tin trước khi thực hiện phân tích hoặc chuyển đổi.

The original version of the information before any analysis or transformation.

这是未经任何分析或变形的初始信息版本。

Ví dụ
03

Dữ liệu gốc chưa bị chỉnh sửa hay thay đổi dưới bất kỳ hình thức nào.

The main data has not been manipulated or altered in any way.

主要数据尚未被操作或以任何方式进行更改。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh