orthophonic
orthophonic (Adjective)
Nghĩa 01
(hiếm) Liên quan đến orthophony — cách phát âm chuẩn, phát âm đúng theo quy tắc. Dùng để mô tả những gì thuộc về việc phát âm chuẩn hoặc luyện phát âm.
Linguistics Of or relating to orthophony rare.
Nghĩa 02
(tính từ) Liên quan đến hệ thống ghi/phát âm thanh (máy hát, đĩa than) có khả năng tái tạo âm thanh một cách chính xác, trung thực; cũng có thể dùng như danh từ chỉ một máy hát orthophonic.
Of a phonographic system reproducing sounds correctly Also as noun an orthophonic phonograph.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Orthophonic" là một từ thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học, chỉ việc phát âm chính xác hoặc đúng tiêu chuẩn cách phát âm trong một ngôn ngữ nhất định. Từ này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục hoặc nghiên cứu ngôn ngữ. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, người nói tiếng Anh có thể phát âm khác nhau tuỳ thuộc vào phương ngữ và khu vực.