Bản dịch của từ Orthophonic trong tiếng Việt

Orthophonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orthophonic(Adjective)

ˌɔɹθəpˈɑnɨkɨn
ˌɔɹθəpˈɑnɨkɨn
01

(hiếm) Liên quan đến orthophony — cách phát âm chuẩn, phát âm đúng theo quy tắc. Dùng để mô tả những gì thuộc về việc phát âm chuẩn hoặc luyện phát âm.

Linguistics Of or relating to orthophony rare.

与正确发音有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) Liên quan đến hệ thống ghi/phát âm thanh (máy hát, đĩa than) có khả năng tái tạo âm thanh một cách chính xác, trung thực; cũng có thể dùng như danh từ chỉ một máy hát orthophonic.

Of a phonographic system reproducing sounds correctly Also as noun an orthophonic phonograph.

准确音响的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh