Anh - Việt

Bản dịch của từ Orthophonic trong tiếng Việt

orthophonic

Adjective

orthophonic (Adjective)

/ˌɔɹθəpˈɑnɨkɨn/
/ˌɔɹθəpˈɑnɨkɨn/
AI

Nghĩa 01

(hiếm) Liên quan đến orthophony — cách phát âm chuẩn, phát âm đúng theo quy tắc. Dùng để mô tả những gì thuộc về việc phát âm chuẩn hoặc luyện phát âm.

Linguistics Of or relating to orthophony rare.

Ví dụ
Kỹ năng phát âm chuẩn của cô ấy đã cải thiện trong sự kiện xã hội cuối tuần trước.Her orthophonic skills improved during the social event last weekend.
Họ không thực hành các kỹ thuật phát âm chuẩn trong các chương trình cộng đồng của mình.They do not practice orthophonic techniques in their community programs.

Nghĩa 02

(tính từ) Liên quan đến hệ thống ghi/phát âm thanh (máy hát, đĩa than) có khả năng tái tạo âm thanh một cách chính xác, trung thực; cũng có thể dùng như danh từ chỉ một máy hát orthophonic.

Of a phonographic system reproducing sounds correctly Also as noun an orthophonic phonograph.

Ví dụ
Các bản ghi âm chuẩn âm thanh đã cải thiện chất lượng âm thanh tại trung tâm cộng đồng.The orthophonic recordings improved sound quality at the community center.
Các loa mới không chuẩn âm thanh, gây ra âm thanh bị méo mó trong các sự kiện.The new speakers are not orthophonic, causing distorted audio during events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh