Bản dịch của từ Otitis trong tiếng Việt
Otitis

Otitis(Noun)
Viêm tai — tình trạng viêm ở tai, thường chia thành: viêm tai ngoài (viêm ống tai ngoài), viêm tai giữa (ở khoang giữa tai), và viêm tai trong (viêm mê đạo tai hoặc labyrinthitis).
Inflammation of the ear usually distinguished as otitis externa of the passage of the outer ear otitis media of the middle ear and otitis interna of the inner ear labyrinthitis.
耳朵炎症,包括外耳炎、中耳炎和内耳炎。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Otitis là thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm tai, thường được chia thành ba loại chính: otitis externa (viêm tai ngoài), otitis media (viêm tai giữa) và otitis interna (viêm tai trong). Tình trạng này có thể do virus, vi khuẩn hoặc nấm gây ra và có thể dẫn đến đau tai, sốt và giảm thính lực. Trong tiếng Anh, "otitis" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay cách viết.
Từ "otitis" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "otus", có nghĩa là "tai", kết hợp với hậu tố "-itis", chỉ tình trạng viêm nhiễm. Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng viêm tai, thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển trong nhận thức y khoa về các căn bệnh liên quan đến tai, đồng thời cũng phản ánh cách thức mà ngôn ngữ y học mô tả các tình trạng bệnh lý qua các yếu tố hình thành từ gốc tiếng Latin.
Từ "otitis" khá hiếm gặp trong bài thi IELTS, thường không xuất hiện trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, "otitis" thường được dùng để chỉ các triệu chứng viêm tai, như viêm tai giữa hay viêm tai ngoài, trong các cuộc thảo luận về sức khỏe hay tài liệu y khoa. Từ này rất quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và có thể xuất hiện trong bài viết hoặc thuyết trình liên quan đến bệnh học hoặc chăm sóc cộng đồng.
Otitis là thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm tai, thường được chia thành ba loại chính: otitis externa (viêm tai ngoài), otitis media (viêm tai giữa) và otitis interna (viêm tai trong). Tình trạng này có thể do virus, vi khuẩn hoặc nấm gây ra và có thể dẫn đến đau tai, sốt và giảm thính lực. Trong tiếng Anh, "otitis" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay cách viết.
Từ "otitis" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "otus", có nghĩa là "tai", kết hợp với hậu tố "-itis", chỉ tình trạng viêm nhiễm. Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng viêm tai, thường do nhiễm trùng hoặc dị ứng. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển trong nhận thức y khoa về các căn bệnh liên quan đến tai, đồng thời cũng phản ánh cách thức mà ngôn ngữ y học mô tả các tình trạng bệnh lý qua các yếu tố hình thành từ gốc tiếng Latin.
Từ "otitis" khá hiếm gặp trong bài thi IELTS, thường không xuất hiện trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, "otitis" thường được dùng để chỉ các triệu chứng viêm tai, như viêm tai giữa hay viêm tai ngoài, trong các cuộc thảo luận về sức khỏe hay tài liệu y khoa. Từ này rất quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và có thể xuất hiện trong bài viết hoặc thuyết trình liên quan đến bệnh học hoặc chăm sóc cộng đồng.
