Bản dịch của từ Otitis trong tiếng Việt

Otitis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Otitis(Noun)

oʊtˈaɪtɪs
oʊtˈaɪtɪs
01

Viêm tai — tình trạng viêm ở tai, thường chia thành: viêm tai ngoài (viêm ống tai ngoài), viêm tai giữa (ở khoang giữa tai), và viêm tai trong (viêm mê đạo tai hoặc labyrinthitis).

Inflammation of the ear usually distinguished as otitis externa of the passage of the outer ear otitis media of the middle ear and otitis interna of the inner ear labyrinthitis.

耳朵炎症,包括外耳炎、中耳炎和内耳炎。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh