Bản dịch của từ Out for delivery trong tiếng Việt

Out for delivery

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out for delivery(Idiom)

01

Thông báo cho biết gói hàng đã được gửi đi và đang trên đường đến người nhận.

A phrase indicating that a package has been shipped and is on its way to the recipient.

这个短语表示包裹已经寄出,并且正在送往收件人手中。

Ví dụ
02

Chỉ rõ rằng đơn hàng đang trong quá trình giao hàng nhưng chưa đến nơi.

It indicates that a shipment is on its way but hasn't arrived yet.

表示货物正在送达途中,但尚未到达。

Ví dụ
03

Dùng để thông báo cho người nhận biết trạng thái hiện tại của đơn hàng của họ.

Used to inform the recipient about the current status of their order.

这用于通知收件人他们订单的当前状态。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh