Bản dịch của từ Out of budget trong tiếng Việt

Out of budget

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of budget(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf bˈʌdʒɪt
ˈaʊt ˈɑf ˈbədʒət
01

Vượt quá khả năng chi trả của một người

Beyond what one can afford

Ví dụ
02

Vượt quá quỹ tài chính có sẵn cho một mục đích cụ thể

Exceeding the available funds for a particular purpose

Ví dụ
03

Không nằm trong nguồn tài chính được phân bổ

Not within the allocated financial resources

Ví dụ