Bản dịch của từ Out of water trong tiếng Việt

Out of water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of water(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf wˈɔːtɐ
ˈaʊt ˈɑf ˈwɔtɝ
01

Không còn có khả năng bơi lội hoặc hoạt động trong nước nữa

No longer able to swim or function in water

Ví dụ
02

Rơi vào tình huống khó khăn hoặc có vấn đề

To be in a difficult or problematic situation

Ví dụ
03

Ngoài một tình huống liên quan đến nước

Outside of a situation relating to water

Ví dụ