Bản dịch của từ Out of your mind trong tiếng Việt

Out of your mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of your mind(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf jˈɔː mˈaɪnd
ˈaʊt ˈɑf ˈjʊr ˈmaɪnd
01

Không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hợp lý.

To be unable to think clearly or rationally

Ví dụ
02

Trong trạng thái bối rối hoặc điên rồ.

In a state of mental confusion or craziness

Ví dụ
03

Rất buồn bã hoặc tức giận.

To be very upset or angry

Ví dụ