Bản dịch của từ Outbound trong tiếng Việt
Outbound

Outbound (Adjective)
Đi du lịch xa một địa điểm cụ thể, đặc biệt là ở chặng đầu tiên của hành trình trở về.
Travelling away from a particular place especially on the first leg of a return journey.
The outbound flight to New York leaves at 3 PM tomorrow.
Chuyến bay đi New York khởi hành lúc 3 giờ chiều mai.
The outbound journey was not as enjoyable as the return trip.
Chuyến đi ra ngoài không thú vị bằng chuyến trở về.
Is the outbound train to Chicago on time today?
Chuyến tàu đi Chicago có đúng giờ hôm nay không?
Từ "outbound" thường được sử dụng để chỉ hành động di chuyển ra ngoài, đi khỏi một nơi nhất định, hoặc hướng ra bên ngoài, đặc biệt là trong ngữ cảnh thương mại và du lịch. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "outbound" đều được sử dụng nhằm mô tả các chuyến đi hoặc hoạt động hướng ra khỏi một địa điểm nhất định, nhưng đôi khi "outbound" trong tiếng Anh Anh có thể thiên về ngữ cảnh du lịch nhiều hơn. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "outbound flight" (chuyến bay đi) và "outbound marketing" (tiếp thị ngoại).
Từ "outbound" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ tiền tố "out-" có nghĩa là "ra ngoài" và danh từ "bound" có nghĩa là "được liên kết" hoặc "hướng tới". Cấu trúc này liên quan đến việc di chuyển ra khỏi một điểm cố định, thường được sử dụng trong lĩnh vực du lịch và vận chuyển. Lịch sử phát triển của từ này đã phản ánh sự mở rộng của giao thông và thương mại toàn cầu, dẫn đến việc sử dụng chủ yếu cho những chuyến đi hay hành động rời khỏi một địa điểm cụ thể.
Từ "outbound" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, thường được sử dụng để mô tả các chuyến đi, hành vi di chuyển hoặc chiến lược tiếp thị. Trong các ngữ cảnh khác, "outbound" thường liên quan đến lĩnh vực du lịch, logistics, và truyền thông, thể hiện các hoạt động hướng ra bên ngoài, như việc gọi điện thoại cho khách hàng hoặc quản lý hàng hóa xuất khẩu. Sự phổ biến của từ này trong các chủ đề thực tiễn cho thấy tính ứng dụng cao trong đời sống hàng ngày và kinh doanh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp