Bản dịch của từ Outdated information trong tiếng Việt

Outdated information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdated information(Noun)

aʊtdˈeɪtɪd ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈaʊtˌdeɪtɪd ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Dữ liệu hoặc thông tin không theo kịp những phát triển hoặc xu hướng mới.

Data or facts that have not kept up with newer developments or trends

Ví dụ
02

Thông tin không còn cập nhật hoặc không còn liên quan.

Information that is no longer current or relevant

Ví dụ
03

Những chi tiết đã lỗi thời và không còn hữu ích nữa.

Details that have become obsolete and are not useful anymore

Ví dụ